ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chất kích thích" (1件)
chất kích thích
日本語
名刺激物
Không nên dùng chất kích thích.
刺激物は使うべきでない。
類語検索結果 "chất kích thích" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "chất kích thích" (1件)
Không nên dùng chất kích thích.
刺激物は使うべきでない。
