menu_book
見出し語検索結果 "chất kích thích" (1件)
chất kích thích
日本語
名刺激物
Không nên dùng chất kích thích.
刺激物は使うべきでない。
swap_horiz
類語検索結果 "chất kích thích" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chất kích thích" (1件)
Không nên dùng chất kích thích.
刺激物は使うべきでない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)